đạn ghém
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đạn nhỏ, cỡ nhỏ: Chỉ một loại đạn có kích thước rất nhỏ, thường được sử dụng trong các loại súng săn bắn chim hoặc thú nhỏ. Đạn này thường có nhiều viên nhỏ trong một phát bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ săn nạp đạn ghém vào súng để đi bắn chim.
- Loại đạn ghém này phù hợp để săn các loài chim nhỏ mà không làm hỏng thịt quá nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắn bằng đạn ghém": sử dụng loại đạn cỡ nhỏ này cho mục đích săn bắn cụ thể.
- Muốn bắn đàn chim sẻ trên cây, tốt nhất là nên bắn bằng đạn ghém.
Biến thể và từ liên quan
- Đạn chì: tên gọi chung cho các loại đạn dùng trong săn bắn, có thể bao gồm cả đạn ghém.
- Đạn bi: một loại đạn cỡ nhỏ khác, thường là một viên tròn duy nhất, có thể lớn hơn đạn ghém.
Từ đồng nghĩa
- Đạn mồi: (trong một số ngữ cảnh săn bắn) có thể dùng để chỉ đạn cỡ rất nhỏ.
- Đạn cám: một cách gọi khác theo phương ngữ cho loại đạn shot nhỏ.
Ghi chú sử dụng
- Từ "đạn ghém" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn hoặc mô tả vũ khí. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành khá cụ thể.
- Tránh nhầm lẫn với các loại đạn lớn hơn dùng cho súng trường hoặc súng quân dụng.